Tất cả khai cuộc › 1. c4 › Khai cuộc Anh: Symmetrical Variation, Normal Variation
Khai cuộc Anh: Symmetrical Variation, Normal Variation
ECO A34 · 10.681 ván · Đen đi
Người chơi thường đi gì tiếp theo
Nước đi Số ván Tỉ lệ Trắng / Hòa / Đen Dẫn đến
Nc6 5.949 55,7% Khai cuộc Anh: Symmetrical Variation, Two Knights Variation A35
Nf6 1.336 12,5%
e6 1.196 11,2%
g6 784 7,3%
d6 781 7,3%
b6 284 2,7%
e5 164 1,5%
a6 143 1,3%
d5 13 0,1%
31 ván còn lại đi một nước hiếm gặp hơn, hoặc kết thúc ngay tại đây.
Cách đi đến biến này
Các biến khác cùng nhóm
Symmetrical Variation, Two Knights Variation A35 … 2... Nc6 5.949 Symmetrical Variation, Two Knights, Fianchetto Variation A36 … 2... Nc6 3. g3 2.798 Symmetrical Variation, Three Knights Variation A34 … 2... Nf6 3. Nf3 1.748 Symmetrical Variation, Three Knights, Fianchetto Variation A37 … 2... Nc6 3. g3 g6 4. Bg2 Bg7 5. Nf3 1.082 Symmetrical Variation A30 … 18.287 Symmetrical Variation A30 … 2. Nf3 5.989 Symmetrical Variation, Ultra-Symmetrical Variation A36 … 2. g3 g6 3. Bg2 Bg7 4. Nc3 Nc6 1.989 Symmetrical Variation, Four Knights Variation A35 … 2. Nf3 Nf6 3. Nc3 Nc6 1.285 Symmetrical Variation, Botvinnik System A36 … 2. e4 Nc6 3. Nc3 g6 4. g3 Bg7 5. Bg2 548 Symmetrical Variation, Three Knights, Fianchetto Variation A37 … 2. Nf3 Nc6 3. g3 g6 4. Bg2 Bg7 5. O-O e6 6. Nc3 205
Xem cả 90 biến trong nhóm
Dữ liệu: 4 triệu ván tính điểm từ cơ sở dữ liệu mở của Lichess (CC0), cả hai kỳ thủ từ 1600 trở lên, cờ chớp hoặc chậm hơn. Phổ biến không có nghĩa là tốt.